ống trời

ống trời

Lời khấn vái: "Cúi xin ống trời chứng giám".

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trời, thiên đường: Một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ bầu trời, thiên đường hoặc đấng tạo hóa tối cao.
    • Đấng tạo hóa: Trong văn chương hoặc ngôn ngữ cổ, từ này có thể được dùng với nghĩa ẩn dụ để chỉ đấng sáng tạo, thần linh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thơ ca cổ, "ống trời" thường được nhắc đến như nơi chốn linh thiêng. (Trong thơ ca cổ, "ống trời" thường được nhắc đến như một nơi chốn linh thiêng.)
    • Tín ngưỡng dân gian câu: "Nhờ ơn ống trời phù hộ". (Tín ngưỡng dân gian câu: "Nhờ ơn ống trời phù hộ".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương cổ, tín ngưỡng dân gian: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, ca dao, tục ngữ hoặc lời ăn tiếng nói mang màu sắc tín ngưỡng xưa, thể hiện sự tôn kính với thế lực siêu nhiên.
    • Lời khấn vái: "Cúi xin ống trời chứng giám". (Lời khấn vái: "Cúi xin ống trời chứng giám".)
Biến thể từ gần giống
  • Ông Trời (danh từ): Cách gọi phổ biến trong dân gian, chỉ đấng tạo hóa, trời.
    • Trẻ con hay hỏi: "Ông Trờiđâu ạ?". (Trẻ con hay hỏi: "Ông Trờiđâu ạ?".)
  • Thiên (danh từ): Từ Hán Việt, cũng có nghĩatrời.
    • "Thiên thời, địa lợi, nhân hòa". ("Thiên thời, địa lợi, nhân hòa".)
Từ đồng nghĩa
  • Trời: Từ phổ thông, thông dụng nhất.
  • Thượng đế: Chỉ đấng tối cao trong một số tôn giáo.
  • Đấng tạo hóa: Chỉ đấng sáng tạo ra vạn vật.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng: "Ống trời" một từ cổ, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Người Việt hiện đại thường dùng "ông Trời", "trời" hoặc các từ khác.
  • Phạm vi sử dụng: Chỉ nên dùng từ này khi nghiên cứu văn học cổ, tìm hiểu tín ngưỡng dân gian hoặc trong các ngữ cảnh đặc biệt nhằm tạo màu sắc cổ xưa, trang trọng.